cát hung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lành hoặc dữ (nói khái quát): Từ dùng để chỉ tính chất tốt lành (cát) hoặc xấu xa, hung dữ (hung) của một sự việc, điềm báo hay vận mệnh, thường trong bói toán hoặc dự đoán tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thầy bói đang xem quẻ để đoán việc cát hung. (Thầy bói đang xem quẻ để đoán việc lành hay dữ.)
- Mọi người hồi hộp chờ đợi, chưa biết cát hung thế nào. (Mọi người hồi hộp chờ đợi, chưa biết lành hay dữ ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bói việc cát hung": Xem bói để biết trước một sự việc sẽ mang lại điềm lành hay điềm dữ.
- Ngày xưa, trước mỗi việc lớn, người ta thường bói việc cát hung. (Ngày xưa, trước mỗi việc lớn, người ta thường xem bói để biết lành dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cát (tính từ): Lành, tốt, may mắn.
- Điềm báo cát tường. (Điềm báo lành tốt.)
- Hung (tính từ): Dữ, xấu, không may.
- Tin hung báo đến. (Tin dữ báo đến.)
Từ đồng nghĩa
- Lành dữ: Tốt và xấu (nghĩa tương đương, ít dùng trong bối cảnh bói toán cổ).
- Họa phúc: Họa (tai họa) và phúc (phước lành).
Lưu ý
- Từ "cát hung" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong các văn bản, ngữ cảnh mang tính chất truyền thống, bói toán, tâm linh. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- t. (cũ). Lành hoặc dữ (nói khái quát). Bói việc cát hung.